Bạn cần tuân thủ những quy tắc quan trọng khi lựa chọn van bướm. Những quy định này cho bạn biết kích thước, vật liệu và mức áp suất phù hợp. Các tổ chức lớn như ASME, API, ISO và EN đưa ra những quy định này.
| Tổ chức tiêu chuẩn | Tên tiêu chuẩn | Sự miêu tả |
|---|---|---|
| ASME | ASME B16.34 | Van — Loại mặt bích, ren và hàn |
| API | Tiêu chuẩn API 609 | Van bướm: Loại mặt bích kép, loại tai và loại mỏng |
| ISO | ISO 10631 | Van bướm kim loại dùng cho mục đích chung |
| EN | EN 593 | Van bướm kim loại dùng cho mục đích thông thường |
Bạn nên kiểm tra xem... nhà cung cấp Sản phẩm đạt chứng nhận ISO. Điều này giúp bạn tin tưởng vào sản phẩm và biết rằng nó đáp ứng các quy định.
Những điểm chính cần ghi nhớ
- Hãy hiểu tại sao các tiêu chuẩn như ASME, API và ISO lại quan trọng khi lựa chọn van bướm. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo an toàn và giúp các bộ phận hoạt động ăn khớp với nhau.
- Hãy chọn loại van bướm phù hợp với công việc của bạn. Các kiểu van khác nhau, như van đồng tâm và van lệch ba, được chế tạo cho các mục đích sử dụng cụ thể.
- Luôn kiểm tra kích thước và áp suất định mức trước khi lắp đặt van. Nếu các thông số này phù hợp với hệ thống của bạn, bạn sẽ ngăn chặn được hiện tượng rò rỉ và đảm bảo van hoạt động đúng cách.
- Hãy chọn vật liệu phù hợp cho van bướm dựa trên loại chất lỏng và áp suất. Sự lựa chọn này ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu quả hoạt động của van.
- Đo đạc cẩn thận bằng các dụng cụ như thước kẹp và thước dây. Số đo chính xác giúp bạn tránh sai sót và đảm bảo van được lắp đặt vừa khít.
Tổng quan về van bướm
Các loại và kiểu dáng
Có nhiều loại van bướm được sử dụng trong các nhà máy. Mỗi loại phù hợp với những công việc nhất định. Dưới đây là một số kiểu phổ biến mà bạn có thể thấy:
- Van bướm đồng tâm Giúp ngăn chặn rò rỉ. Người ta sử dụng chúng trong các nhà máy hóa chất và nhà máy thực phẩm.
- Van bướm lệch tâm kép Chúng có cuống không nằm ở giữa. Điều này giúp chúng tươi lâu hơn ở những nơi nóng.
- Van bướm lệch tâm ba chiều Ngăn các bộ phận cọ xát vào nhau. Các van này có tuổi thọ cao hơn và đóng kín chắc chắn, ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Van bướm có gioăng kim loại hoạt động tốt với hóa chất mạnh và áp suất cao. Chúng thích hợp cho hơi nước và chất lỏng ăn mòn.
- Van bướm có gioăng mềm sử dụng vật liệu mềm. Chúng phù hợp nhất cho áp suất thấp và dễ sửa chữa.
- Van bướm hiệu suất cao Giúp kiểm soát dòng chảy tốt hơn. Bạn sẽ thấy chúng trong những công việc khó khăn.
- Van bướm lệch tâm kép dùng trong ngành cấp nước có khả năng làm kín tốt và cần ít lực hơn để xoay. Các đường ống dẫn nước thường sử dụng loại van này.
Mẹo: Hãy chọn kiểu van phù hợp với hệ thống của bạn. Điều này giúp van hoạt động tốt và bền lâu hơn.
Nơi áp dụng các tiêu chuẩn
Bạn cần biết những tiêu chuẩn nào phù hợp với từng loại van bướm. Các tiêu chuẩn giúp đảm bảo van được lắp đặt đúng cách và hoạt động an toàn. Các quy định này được đưa ra bởi nhiều tổ chức và cá nhân khác nhau. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến:
| Vùng đất | Tiêu chuẩn thiết kế | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| người Anh | BS-5155 (LOẠI WAFER) | BS-6755(PT-1)(Mặt bích & Tấm wafer) |
| người Mỹ | API-609 (LOẠI BÙ TRỪ) | API-598 (van bướm, van cổng, van cầu, van một chiều) |
| MSS-SP67, MSS-SP68 | AWWA-C-504 | |
| ANSI-B-16.10 | ANSI-B-16.34 |
Bạn cũng sẽ thấy các tiêu chuẩn từ các nhóm như... Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu, ANSI, BSI, CSA, DIN, EEMUA và JSA. Các nhóm này giúp bạn lựa chọn van an toàn và chất lượng tốt.
Tiêu chuẩn van bướm

MSS SP-67
Bạn cần biết về MSS SP-67 Khi bạn chọn van bướm, tiêu chuẩn này bao gồm các loại, kích thước và định mức áp suất chính của van được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. MSS SP-67 cung cấp cho bạn các quy tắc rõ ràng về tấm wafer, Các kiểu van bao gồm: kiểu tai, kiểu đồng tâm, kiểu lệch tâm và kiểu mặt bích. Nó cũng cho bạn biết những vật liệu nào bạn có thể sử dụng cho từng bộ phận của van.
Dưới đây là bảng thể hiện phạm vi kích thước và định mức áp suất cho các loại van bướm khác nhau theo tiêu chuẩn MSS SP-67:
| Loại van | Phạm vi kích thước | Xếp hạng áp suất |
|---|---|---|
| Van bướm dạng wafer | Từ 2″ đến 24″ | Áp suất lên đến 150 psi |
| Van bướm có tai | Từ 2″ đến 24″ | Áp suất lên đến 150 psi |
| Van bướm đồng tâm | Từ 2″ đến 12″ | Áp suất lên đến 150 psi |
| Van bướm lệch tâm đơn | Từ 4″ đến 24″ | Áp suất lên đến 150 psi |
| Van bướm lệch tâm kép | Từ 6″ đến 48″ | Áp suất lên đến 300 psi |
| Van bướm lệch tâm ba cấp | Từ 6″ đến 48″ | Áp suất lên đến 1500 psi |
| Van bướm mặt bích | Từ 4″ đến 72″ | Áp suất lên đến 1500 psi |
| Van bướm bằng nhựa | Từ 1″ đến 12″ | Áp suất lên đến 150 psi |
| Van bướm bằng thép không gỉ | Từ 2″ đến 36″ | Áp suất lên đến 300 psi |
Tiêu chuẩn MSS SP-67 cũng liệt kê các vật liệu bạn nên sử dụng cho từng bộ phận. Bạn có thể xem các bộ phận chính và vật liệu của chúng trong bảng này:
| Phần chính | Vật liệu |
|---|---|
| Thân hình | Gang, Gang dẻo |
| Ghế | EPDM, NBR |
| Thân cây | Thép không gỉ 304, thép không gỉ 316, thép không gỉ 416, thép không gỉ 431 |
| Đĩa | Mạ DI + Ni, Thép không gỉ 304, Thép không gỉ 316, Đồng thau, Đồng hợp kim nhôm |
| Bánh răng | Thép cacbon |
Bạn phải kiểm tra từng van bướm Để đảm bảo nó hoạt động tốt. Tiêu chuẩn MSS SP-67 cung cấp thời gian giữ áp suất cho các thử nghiệm áp suất. Thời gian giữ áp suất phụ thuộc vào kích thước của van. Dưới đây là biểu đồ cho thấy bạn cần giữ áp suất trong bao lâu đối với các kích thước khác nhau:

Lưu ý: Luôn kiểm tra kích thước và định mức áp suất trước khi chọn van bướm. Điều này giúp bạn chọn đúng loại van cho hệ thống của mình.
AWWA và ASME/ANSI
Bạn sẽ thấy AWWA và ASME/ANSI Các tiêu chuẩn này được sử dụng cho van bướm trong hệ thống cấp nước và công nghiệp. Chúng giúp bạn chọn đúng kích thước và đảm bảo van phù hợp với đường ống và mặt bích trong hệ thống của bạn.
Các tiêu chuẩn AWWA, như AWWA C504, tập trung vào các van lớn dành cho hệ thống cấp nước. Các tiêu chuẩn ASME/ANSI, chẳng hạn như ASME B16.34, bao gồm các van cho nhiều ngành công nghiệp. Cả hai đều cung cấp cho bạn các phạm vi kích thước rõ ràng. Dưới đây là các kích thước phổ biến mà bạn sẽ tìm thấy:
| Kích cỡ |
|---|
| 3″ |
| 4″ |
| 6″ |
| 8″ |
| 10″ |
| 12″ |
| 14″ |
| 16″ |
| 18″ |
| 20″ |
| 24″ |
Van AWWA thường có kích thước từ 3 inch trở lên đến 24 inch hoặc hơn. Bạn sẽ sử dụng các tiêu chuẩn này cho cả công việc áp suất cao và thấp. Tiêu chuẩn ASME/ANSI cũng cung cấp thông tin về định mức áp suất và vật liệu, giúp bạn chọn được loại van có độ bền cao.
Mẹo: Sử dụng tiêu chuẩn AWWA cho đường ống nước và ASME/ANSI cho các ngành công nghiệp nói chung. Điều này giúp hệ thống của bạn an toàn và hoạt động tốt.
Tiêu chuẩn DIN và Tiêu chuẩn Quốc tế
Nếu bạn làm việc ngoài Hoa Kỳ, bạn có thể cần tuân theo tiêu chuẩn DIN hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác. Tiêu chuẩn DIN, như DIN 3202, quy định các quy tắc về kích thước và dung sai giữa hai mặt bích. Những quy tắc này giúp bạn đảm bảo van bướm của mình phù hợp với đường ống từ các quốc gia khác.
Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chuẩn chính và quy tắc dung sai của chúng:
| Tiêu chuẩn | Thông số dung sai | Ghi chú |
|---|---|---|
| EN 558-2 | Dung sai quy định theo kích thước mặt đối mặt | Tương tự như tiêu chuẩn ANSI B16.10 và BS 2080 đối với một số kích thước nhất định. |
| ANSI B16.10 | Dung sai dựa trên thông số kích thước van. | Đối với ≤NPS 10 (DN 250mm) ±2mm, ≥NPS 12 (DN 300mm) ±3mm. |
| BS 2080 | Dung sai dựa trên thông số kích thước van. | Dưới 10 inch (DN 250mm) ±2.0mm, trên 12 inch (DN 300mm) ±3.5mm. |
| DIN 3202 | Dung sai không được phân đoạn | Sai số cho phép ±0,5%, tối thiểu 1mm. |
| GB/T 15188 | Sai số cho phép theo thông số kỹ thuật cỡ nòng. | Tương tự như tiêu chuẩn ISO 5752 nhưng có kích thước khác. |
Các tiêu chuẩn DIN và EN thường tương ứng với tiêu chuẩn Mỹ đối với nhiều kích thước. Bạn luôn nên kiểm tra dung sai và quy tắc kích thước giữa hai mặt bích trước khi đặt hàng van bướm cho một dự án quốc tế.
Hãy nhớ: Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp với dự án sẽ giúp bạn tránh được rò rỉ và các vấn đề về lắp đặt.
Kích thước chính của van bướm
Gặp mặt trực tiếp
Khi chọn van bướm, bạn cần biết kích thước khoảng cách giữa hai mặt bích. Kích thước này cho biết van chiếm bao nhiêu không gian giữa hai mặt bích đường ống. Van kiểu wafer và kiểu lug có kích thước khoảng cách giữa hai mặt bích khác nhau, nhưng cả hai đều tuân theo tiêu chuẩn MSS SP-67. Bảng dưới đây hiển thị kích thước khoảng cách giữa hai mặt bích tiêu chuẩn cho các kích thước thông dụng.
| Kích cỡ | A (mm) | B (mm) | L (mm) |
|---|---|---|---|
| 5″ | 127 | 213 | 55 |
| 6″ | 139 | 226 | 55 |
| 8″ | 175 | 260 | 60 |
| 10″ | 203 | 292 | 67 |
| 12″ | 242 | 337 | 76 |
| 14″ | 267 | 368 | 76 |
| 16″ | 316 | 400 | 102 |
| 18″ | 334 | 422 | 114 |
| 20″ | 370 | 480 | 127 |
| 22″ | 433 | 533 | 151 |
| 24″ | 468 | 562 | 151 |
| 26″ | 484 | 540 | 172 |
| 28″ | 530 | 626 | 165 |
| 30″ | 565 | 660 | 167 |
| 32″ | 602 | 666 | 188 |
| 36″ | 661 | 722 | 203 |
| 40″ | 724 | 806 | 216 |
| 48″ | 869 | 938 | 276 |

Bạn nên luôn kiểm tra các kích thước này trước khi lắp đặt van. Điều này giúp bạn tránh các vấn đề về lắp đặt và căn chỉnh.
Phạm vi kích thước van
Van bướm có nhiều kích cỡ. Bạn có thể tìm thấy van nhỏ cho không gian hẹp và van lớn cho đường ống lớn. Hầu hết các van tiêu chuẩn có kích thước từ 2 inch đến 48 inch. Một số van dùng trong hệ thống cấp nước có kích thước lên đến 72 inch. Bạn cần phải chọn kích thước van phù hợp với kích thước đường ống để lắp đặt vừa khít.
- Các van nhỏ (2″–12″) hoạt động tốt cho các công việc ở áp suất thấp.
- Các van cỡ trung bình (14″–36″) xử lý lưu lượng và áp suất cao hơn.
- Các van lớn (40″–72″) điều khiển nước trong các đường ống và nhà máy lớn.
Bạn cũng nên kiểm tra định mức áp suất. Các định mức phổ biến là 150 psi, 200 psi, và lên đến 1500 psi cho các công việc đặc biệt. Luôn chọn van phù hợp với nhu cầu áp suất của hệ thống.
Mẹo: Hãy kiểm tra cả kích thước và áp suất định mức trước khi đặt mua van bướm. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống của bạn.
Đĩa và Trục
Đĩa và trục là những bộ phận quan trọng của mọi van bướm. Đĩa điều khiển lưu lượng, còn trục nối với tay cầm hoặc bộ truyền động. Bạn cần những vật liệu có độ bền cao cho các bộ phận này. ASTM đặt ra các tiêu chuẩn cho những vật liệu này.
| Loại vật liệu | Tiêu chuẩn ASTM | Ứng dụng | Ưu điểm chính |
|---|---|---|---|
| Thép không gỉ Martensitic | ASTM A995 | Thân van, trục, các bộ phận hao mòn | Độ cứng cao, khả năng chống mài mòn |
| Đồng thau đặc biệt | ASTM B148 | Đĩa van, bánh răng, tấm chống mài mòn | Độ bền cao, khả năng chịu lực tuyệt vời. |
| Hợp kim gốc Niken | ASTM A494 | Môi trường ăn mòn | Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời |
| Thép không gỉ song pha | ASTM A995 | Nước biển, xử lý hóa chất | Có độ bền gấp đôi thép thông thường |
Bạn nên chọn vật liệu phù hợp với công việc của mình. Ví dụ, sử dụng thép không gỉ song pha cho nước biển. Sử dụng đồng thau cho các ứng dụng chịu mài mòn cao. Điều này giúp van của bạn bền hơn và hoạt động tốt hơn.
Mặt bích và bu lông
Bạn cần kết nối van bướm với đường ống bằng mặt bích và bu lông. Mẫu khoan mặt bích tuân theo tiêu chuẩn ASME/ANSI. Bạn phải đảm bảo số lượng lỗ, kích thước lỗ và đường kính vòng bu lông khớp với mặt bích ống của mình.
- Sơ đồ bố trí bu lông sử dụng các số hiệu phân loại như Class 150 hoặc Class 300.
- AWWA sử dụng các chữ cái phân loại áp suất (A, B, D, E, F), khác với các phân loại của ASME/ANSI.
- Van kiểu tai Thân van có các tai ren để bắt vít.
- Các van kiểu wafer có các lỗ thẳng hàng với mặt bích đường ống và kẹp chặt giữa chúng.
- Van dạng wafer sử dụng các bu lông dài xuyên qua cả hai mặt bích.
- Van tai sử dụng các bu lông ngắn được vặn vào thân van từ mỗi phía.
- Van tai có mặt bích riêng với các lỗ ren, vì vậy bạn không cần đai ốc.
Bạn nên kiểm tra chi tiết mặt bích và bu lông trước khi lắp đặt van. Điều này giúp bạn tránh rò rỉ và đảm bảo van phù hợp với hệ thống của bạn.
Lưu ý: Luôn luôn lựa chọn kiểu mặt bích và phương pháp bắt vít phù hợp với hệ thống đường ống của bạn. Điều này giúp tránh các sự cố khi lắp đặt.
Bảng kích thước van bướm
Bàn kích thước tiêu chuẩn
Bạn có thể sử dụng bảng kích thước tiêu chuẩn để giúp bạn chọn van bướm phù hợp cho dự án của mình. Các bảng này hiển thị các kích thước chính cho từng kích thước van, chẳng hạn như chiều dài từ mặt bích đến mặt bích, đường kính mặt bích và đường kính vòng bu lông. Tiêu chuẩn MSS SP-67 và AWWA cung cấp các biểu đồ rõ ràng cho kiểu van wafer và lug. Bạn sẽ thấy các kích thước được liệt kê bằng inch hoặc milimét. Ví dụ, một van 6 inch có thể có chiều dài từ mặt bích đến mặt bích là 55 mm và đường kính mặt bích là 226 mm. Các bảng này giúp bạn dễ dàng lựa chọn van phù hợp với hệ thống đường ống của mình.
Mẹo: Luôn kiểm tra bảng kích thước trước khi đặt hàng. Điều này giúp bạn tránh nhầm lẫn và đảm bảo van phù hợp.
| Kích thước van (inch) | Gặp mặt trực tiếp (mm) | Đường kính mặt bích (mm) | Đường kính bu lông (mm) |
|---|---|---|---|
| 6 | 55 | 226 | 152 |
| 8 | 60 | 260 | 165 |
| 10 | 67 | 292 | 178 |
| 12 | 76 | 337 | 190 |
Dung sai và sự biến đổi
Khi lắp đặt van bướm, bạn cần chú ý đến dung sai và sự sai lệch. Dung sai cho biết kích thước thực tế có thể khác bao nhiêu so với kích thước tiêu chuẩn. Van kiểu wafer và kiểu tai có quy tắc dung sai khác nhau. Van kiểu tai cần bước ren và góc lỗ ren rất chính xác. Nếu đường kính vòng tròn bước ren (PCD) sai lệch quá 0,5 mm, van có thể không lắp vừa. Ví dụ, một lô van kiểu tai DN150 bị lỗi vì PCD đo được là 152,4 mm thay vì 152±0,5 mm theo yêu cầu. Các lỗ ren cũng có độ lệch vuông góc là 0,8°, cao hơn mức cho phép là 0,5°.
- Van kiểu wafer có dung sai linh hoạt hơn.
- Các loại van kiểu tai cần kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các lỗ mặt bích và ren.
- Luôn đo đạc cẩn thận trước khi lắp đặt.
Lưu ý: Sai số nhỏ về dung sai có thể gây rò rỉ hoặc khiến van không thể lắp đặt được. Bạn nên luôn kiểm tra bảng dung sai của nhà sản xuất.
Đo van bướm
Công cụ và phương pháp
Bạn cần có dụng cụ phù hợp để đo van bướm một cách chính xác. Sử dụng phương pháp đúng giúp bạn tránh sai sót và đảm bảo van phù hợp với hệ thống. Dưới đây là một số dụng cụ và cách sử dụng chúng:
- Thước kẹpDụng cụ này được dùng để đo đường kính của đĩa tại điểm rộng nhất. Bạn cũng có thể dùng nó để kiểm tra đường kính lỗ bu lông.
- Thước dâyCông cụ này giúp bạn đo đường kính vòng tròn tâm (PCD) của các lỗ bu lông. Bạn cũng có thể sử dụng nó để tìm đường kính danh nghĩa của đường ống.
- Đồng hồ đo PCDCông cụ này cung cấp cho bạn cách nhanh chóng và chính xác để kiểm tra đường kính vòng tròn tâm lỗ bu lông.
- Cái thước kẻHãy dùng thước để đo kích thước giữa hai mặt của van.
Bạn nên luôn kiểm tra lại số đo của mình. Ghi lại từng giá trị ngay khi đo xong. Việc này giúp bạn tránh nhầm lẫn về sau.
Mẹo: Hãy làm sạch van và loại bỏ mọi mảnh vụn trước khi bắt đầu đo. Bụi bẩn hoặc rỉ sét có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người mắc phải những lỗi đơn giản khi đo van bướm. Bạn có thể tránh những vấn đề này nếu biết cần chú ý điều gì:
- Bạn có thể đo ở những điểm không chính xác trên van. Luôn kiểm tra sơ đồ của nhà sản xuất trước khi bắt đầu.
- Một số người quên đo đường kính vòng tròn tâm (PCD) một cách chính xác. Nếu bỏ qua bước này, van có thể không khớp với mặt bích.
- Việc sử dụng các dụng cụ đã cũ hoặc không chính xác có thể cho ra kết quả sai. Luôn luôn sử dụng các dụng cụ trong tình trạng tốt.
- Bạn có thể làm tròn số quá sớm. Hãy ghi lại số đo chính xác trước, sau đó làm tròn nếu cần.
- Đôi khi, người ta chỉ đo một phía của van. Luôn kiểm tra cả hai phía để đảm bảo van không bị biến dạng.
Lưu ý: Đo đạc cẩn thận sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Kiểm tra kỹ lại công việc để tránh những sai sót tốn kém trong quá trình lắp đặt.
Lựa chọn và tính toán kích thước van bướm
Các yếu tố cần xem xét khi ứng dụng
Bạn cần chọn van có kích thước phù hợp với hệ thống của mình. Trước tiên, hãy kiểm tra định mức áp suất. Van phải chịu được áp suất cao nhất trong đường ống của bạn. Chọn loại van tốt nhất cho công việc của bạn. Van đồng tâm, van lệch kép và van lệch ba phù hợp với các mức áp suất khác nhau. Chọn vật liệu phù hợp với chất lỏng trong đường ống của bạn. Xem xét các kích thước chính trước khi mua:
- Đường kính danh nghĩa (DN): Đường kính bên trong của van
- Kích thước mặt đối mặt: Khoảng cách giữa các mặt của van
- Đường kính ngoài: Kích thước của thân van
- Đường kính vòng bu lông: Vòng tròn đi qua các lỗ bu lông
- Số lượng và kích thước lỗ bu lông
- Đường kính đĩa và đường kính trục
- Độ dày của thân van
Nếu van quá nhỏ, lượng chất lỏng chảy qua sẽ không đủ. Nếu van quá lớn, nó có thể bị rò rỉ hoặc không kín. Chọn đúng kích thước sẽ tiết kiệm tiền và giảm thiểu việc sửa chữa sau này.
Mẹo: Luôn kiểm tra độ giảm áp suất qua van. Độ giảm áp suất cao sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và có thể ảnh hưởng đến loại vật liệu bạn cần.
Vật liệu và áp suất
Bạn phải chọn vật liệu phù hợp với chất lỏng và áp suất. Van thép đúc thích hợp cho nước, dầu và hơi nước. Chúng rất chắc chắn và có thể chịu được áp suất cao. Nếu đường ống của bạn có chứa axit hoặc clorua, hãy sử dụng van có lớp phủ đặc biệt hoặc gioăng bằng thép không gỉ. Áp suất định mức thay đổi tùy thuộc vào kích thước và vật liệu của van. Thép carbon, thép không gỉ và hợp kim quý chịu được áp suất cao hơn so với đồng hoặc gang.
| Loại vật liệu | Tốt nhất cho | Xếp hạng áp suất |
|---|---|---|
| Thép đúc (WCB) | Nước, dầu, hơi nước | Cao |
| Thép không gỉ | Chất lỏng ăn mòn | Cao |
| Đồng thau, gang | Chất lỏng nhẹ | Thấp đến trung bình |
Đảm bảo tuân thủ
Bạn cần đảm bảo van của mình tuân thủ các quy định. Hãy thực hiện các bước sau:
- Kiểm tra xem van có đáp ứng các quy định về chất lượng và an toàn hay không.
- Hãy xem liệu nó có theo sau không. API, ANSI, ASTM và ISO.
- Chọn van được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín.
Lưu ý: Sử dụng van đạt tiêu chuẩn giúp hệ thống của bạn an toàn và hoạt động đúng cách.
Bạn nên tìm hiểu về kích thước, tiêu chuẩn của van bướm và cách chọn loại phù hợp. Điều này giúp hệ thống của bạn hoạt động an toàn và hiệu quả. Luôn luôn xem bảng kích thước trước khi mua van.
- Hãy đảm bảo rằng tiêu chuẩn mặt bích phù hợp với đường ống của bạn.
- Tìm hiểu sự khác biệt giữa van dạng mỏng (wafer) và van dạng tai (lug).
- Hãy kiểm tra bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để biết đầy đủ chi tiết.
Việc sử dụng các tiêu chuẩn như API và ASME giúp hệ thống của bạn an toàn và đáng tin cậy hơn. Hãy chọn van phù hợp, lắp đặt đúng cách và bảo trì thường xuyên. Điều này sẽ giúp dự án của bạn hoạt động tốt hơn và bền lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm thường có kích thước bao nhiêu?
Bạn sẽ tìm thấy hầu hết các van bướm với kích thước từ 2 inch đến 48 inch. Một số van đặc biệt dành cho hệ thống cấp nước có thể đạt đến 72 inch.
Làm sao bạn biết nên sử dụng tiêu chuẩn nào cho dự án của mình?
Bạn nên kiểm tra vị trí dự án và ngành nghề của mình. Sử dụng tiêu chuẩn AWWA cho hệ thống cấp nước tại Mỹ. Sử dụng tiêu chuẩn DIN hoặc EN cho các dự án ở châu Âu. Luôn luôn lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu về ống và mặt bích của bạn.
Có thể dùng chung một van bướm cho cả nước và hóa chất không?
Không, bạn không thể lúc nào cũng dùng cùng một loại van. Bạn phải kiểm tra chất liệu của van. Đối với hóa chất, hãy chọn van có lớp phủ đặc biệt hoặc các bộ phận bằng thép không gỉ. Đối với nước, gang hoặc gang dẻo hoạt động tốt.
Những dụng cụ nào giúp bạn đo van bướm?
Bạn có thể sử dụng thước kẹp, thước dây hoặc thước đo PCD. Những dụng cụ này giúp bạn kiểm tra kích thước mặt đối mặt, đường kính đĩa và đường kính vòng bu lông. Luôn luôn làm sạch van trước khi đo.

